成歡

chéng huān thành hoan

Hán Việt: thành hoan · Pinyin: chéng huān

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (hoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹尽欢; 谓男女欢会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹尽欢。 2.谓男女欢会。