成段 chéng duàn · thành đoạn Hán Việt: thành đoạn · Pinyin: chéng duàn Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 段 (đoạn)Pinyinchéng duànHán Việtthành đoạnCấu tạo成 + 段 · thành + đoạn nghĩa thành phần: thành + đoạn