成比

chéng bǐ thành bỉ

Hán Việt: thành bỉ · Pinyin: chéng bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (bỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓旧例。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓旧例。