成活
thành hoạt
Hán Việt: thành hoạt · Pinyin: chéng huó
Tổng quan
sống sót
Nghĩa
Việt
- Cihui sống sót
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 生存、存活。如:「成活率」、「在大熱天的中午澆水,要花成活實在很難。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 培养的动植物等在初生或种植后能够继续发育﹑生长。
- Tân Hoa Tự Điển 1.培养的动植物等在初生或种植后能够继续发育﹑生长。
Eng
- CC-CEDICT to survive
- Cihui to survive