成濟

chéng jì thành tể

Hán Việt: thành tể · Pinyin: chéng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (tể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成就; 成全周济。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.成就。 2.成全周济。