成湯

chéng tāng thành thang

Hán Việt: thành thang · Pinyin: chéng tāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (thang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 商的開國君主。契之後,名履。初居亳,為夏方伯,專主征伐;夏桀無道,湯興兵伐之,放桀於南巢,遂有天下,國號商。