成準 chéng zhǔn · thành chuẩn Hán Việt: thành chuẩn · Pinyin: chéng zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 準 (chuẩn)Pinyinchéng zhǔnHán Việtthành chuẩnCấu tạo成 + 準 · thành + chuẩn nghĩa thành phần: thành + chuẩn