成災
thành tai
Hán Việt: thành tai · Pinyin: chéng zāi
Tổng quan
thảm họa | trở thành thảm họa thành hoạ; gây ra tai hoạ。造成災害。
Nghĩa
Việt
- Cihui thảm họa | trở thành thảm họa thành hoạ; gây ra tai hoạ。造成災害。
Eng
- CC-CEDICT disastrous|to turn into a disaster
- Cihui disastrous; to turn into a disaster