成烈 chéng liè · thành liệt Hán Việt: thành liệt · Pinyin: chéng liè Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 烈 (liệt)Pinyinchéng lièHán Việtthành liệtCấu tạo成 + 烈 · thành + liệt nghĩa thành phần: thành + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 成就的功业。Tân Hoa Tự Điển 1.成就的功业。