成焦 thành tiêu Hán Việt: thành tiêu Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 焦 (tiêu)Hán Việtthành tiêuCấu tạo成 + 焦 · thành + tiêu nghĩa thành phần: thành + tiêu Nghĩa EngCihui coking