成然 chéng rán · thành nhiên Hán Việt: thành nhiên · Pinyin: chéng rán Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 然 (nhiên)Pinyinchéng ránHán Việtthành nhiênCấu tạo成 + 然 · thành + nhiên nghĩa thành phần: thành + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹俄然。片刻,顷刻。Tân Hoa Tự Điển 1.犹俄然。片刻,顷刻。