成片
thành phiến
Hán Việt: thành phiến · Pinyin: chéng piàn
Tổng quan
(một số lượng lớn thứ gì đó) tạo thành một dải | phủ một khu vực
Nghĩa
Việt
- Cihui (một số lượng lớn thứ gì đó) tạo thành một dải | phủ một khu vực
Eng
- CC-CEDICT (of a large number of things) to form an expanse|to cover an area
- Cihui (of a large number of things) to form an expanse/to cover an area