成物 thành vật Hán Việt: thành vật Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 物 (vật)Hán Việtthành vậtCấu tạo成 + 物 · thành + vật nghĩa thành phần: thành + vật Nghĩa ViệtBiên soạn 成物 héngwù n. ready-made thingsEngCihui 成物 héngwù n. ready-made thingsTần suất từ 成物 héngwù n. ready-made things Từ liên quan Gần nghĩa成丁 · 成串 · 成为 · 成书 · 成了 · 成事 · 成交 · 成亲