成物 thành vật Hán Việt: thành vật Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 物 (vật)Hán Việtthành vậtCấu tạo成 + 物 · thành + vật nghĩa thành phần: thành + vật Nghĩa EngCihui 成物 héngwù n. ready-made things