成獄
thành ngục
Hán Việt: thành ngục · Pinyin: chéng yù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指已判决待批准或已判决在执行的刑事案件; 指刑事案件的定案。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指已判决待批准或已判决在执行的刑事案件。 2.指刑事案件的定案。
Hán Việt: thành ngục · Pinyin: chéng yù