成王

chéng wáng thành vương

Hán Việt: thành vương · Pinyin: chéng wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (vương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓保持王道; 复姓。本芈姓,楚成王之后『有中郎成王弼。见《通志.氏族五》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓保持王道。 2.复姓。本芈姓,楚成王之后『有中郎成王弼。见《通志.氏族五》。