成球 chéng qiú · thành cầu Hán Việt: thành cầu · Pinyin: chéng qiú Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 球 (cầu)Pinyinchéng qiúHán Việtthành cầuCấu tạo成 + 球 · thành + cầu nghĩa thành phần: thành + cầu Nghĩa EngCihui balling