成瓣 thành biện Hán Việt: thành biện Tổng quan (vô tuyến) sự quét, dò tìm Cấu tạo: 成 (thành) + 瓣 (biện)Hán Việtthành biệnCấu tạo成 + 瓣 · thành + biện nghĩa thành phần: thành + biện Nghĩa ViệtCihui (vô tuyến) sự quét, dò tìm