成癮

chéng yǐn thành ẩn

Hán Việt: thành ẩn · Pinyin: chéng yǐn

Tổng quan

bị nghiện | nghiện ngập

Cấu tạo: (thành) + (ẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị nghiện | nghiện ngập

Eng

  • CC-CEDICT to be addicted|addiction
  • Cihui to be addicted; addiction