成癖 chéng pǐ · thành phích Hán Việt: thành phích · Pinyin: chéng pǐ Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 癖 (phích)Pinyinchéng pǐHán Việtthành phíchCấu tạo成 + 癖 · thành + phích nghĩa thành phần: thành + phích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 腹中积水成块; 成为癖好。Tân Hoa Tự Điển 1.腹中积水成块。 2.成为癖好。