成皮 thành bì Hán Việt: thành bì Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 皮 (bì)Hán Việtthành bìCấu tạo成 + 皮 · thành + bì nghĩa thành phần: thành + bì Nghĩa EngCihui cutification