成皺 thành trứu Hán Việt: thành trứu Tổng quan sự gấp nếp; sự nhăn lại Cấu tạo: 成 (thành) + 皺 (trứu)Hán Việtthành trứuCấu tạo成 + 皺 · thành + trứu nghĩa thành phần: thành + trứu Nghĩa ViệtCihui sự gấp nếp; sự nhăn lại