成益 chéng yì · thành ích Hán Việt: thành ích · Pinyin: chéng yì Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 益 (ích)Pinyinchéng yìHán Việtthành íchCấu tạo成 + 益 · thành + ích nghĩa thành phần: thành + ích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 成全;裨益。Tân Hoa Tự Điển 1.成全;裨益。