成相

thành tương

Hán Việt: thành tương

Tổng quan

thành tướng (術語)六相之一。見相條附錄。☸

Cấu tạo: (thành) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành tướng (術語)六相之一。見相條附錄。☸