成眠
thành miên
Hán Việt: thành miên · Pinyin: chéng mián
Tổng quan
ngủ say; thiếp đi; chìm vào giấc ngủ。入睡;睡著(zháo)。
Nghĩa
Việt
- Cihui ngủ say; thiếp đi; chìm vào giấc ngủ。入睡;睡著(zháo)。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 入睡、睡著。如:「這兒臨近夜市,晚上人車吵雜,令人難以成眠。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 入睡;睡着(zháo)。
Eng
- Cihui 成眠 héngmián v.o. fall asleep