成矿

thành quáng

Hán Việt: thành quáng

Tổng quan

1. khoáng hoá。使金屬轉變為礦石。 2. thêm khoáng; bổ sung chất khoáng。注入或補給礦物。 3. hoá thạch。使有機物礦化,使其轉變為礦物形態。

Cấu tạo: (thành) + (quáng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. khoáng hoá。使金屬轉變為礦石。 2. thêm khoáng; bổ sung chất khoáng。注入或補給礦物。 3. hoá thạch。使有機物礦化,使其轉變為礦物形態。