成禮 thành lễ Hán Việt: thành lễ Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 禮 (lễ)Hán Việtthành lễCấu tạo成 + 禮 · thành + lễ nghĩa thành phần: thành + lễ Nghĩa EngCihui 成禮 chénglǐ v.o. 1. The ceremony is finished. 2. complete the rite of marriage; be married