成積

chéng jī thành tích

Hán Việt: thành tích · Pinyin: chéng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成见积习。《荀子.解蔽》"一家得周道﹐举而用之﹐不蔽于成积也。"杨倞注"成积﹐旧习也。"一说犹全体。王先谦集解"不蔽于成积者﹐犹言不蔽于道之全体也。正对上'道之一隅'言之。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.成见积习。《荀子.解蔽》"一家得周道﹐举而用之﹐不蔽于成积也。"杨倞注"成积﹐旧习也。"一说犹全体。王先谦集解"不蔽于成积者﹐犹言不蔽于道之全体也。正对上'道之一隅'言之。"