成積 chéng jī · thành tích Hán Việt: thành tích · Pinyin: chéng jī Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 積 (tích)Pinyinchéng jīHán Việtthành tíchCấu tạo成 + 積 · thành + tích nghĩa thành phần: thành + tích