成窯 chéng yáo · thành diêu Hán Việt: thành diêu · Pinyin: chéng yáo Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 窯 (diêu)Pinyinchéng yáoHán Việtthành diêuCấu tạo成 + 窯 · thành + diêu nghĩa thành phần: thành + diêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"成窑"。