成窯 chéng yáo · thành diêu Hán Việt: thành diêu · Pinyin: chéng yáo Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 窯 (diêu)Pinyinchéng yáoHán Việtthành diêuCấu tạo成 + 窯 · thành + diêu nghĩa thành phần: thành + diêu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 明朝成化年間官窯所製的磁器。參見「成化窯」條。