成童 thành đồng Hán Việt: thành đồng Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 童 (đồng)Hán Việtthành đồngCấu tạo成 + 童 · thành + đồng nghĩa thành phần: thành + đồng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古人指年紀稍長的兒童:(1)八歲以上的少年。《穀梁傳.昭公十九年》晉.范甯.注:「成童,八歲以上。」(2)十五歲以上的青少年。《禮記.內則》:「十有三年學樂誦詩舞勺,成童舞象學射御。」漢.鄭玄.注:「成童,十五以上。」