成紀 chéng jì · thành kỉ Hán Việt: thành kỉ · Pinyin: chéng jì Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 紀 (kỉ)Pinyinchéng jìHán Việtthành kỉCấu tạo成 + 紀 · thành + kỉ nghĩa thành phần: thành + kỉ