成素

thành tố

Hán Việt: thành tố

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 成素 héngsù n. component; element; segment

Eng

  • Cihui 成素 héngsù n. component; element; segment

Từ liên quan

Gần nghĩa

成丁 · 成串 · 成为 · 成书 · 成了 · 成事 · 成交 · 成亲