成絞 thành giảo Hán Việt: thành giảo Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 絞 (giảo)Hán Việtthành giảoCấu tạo成 + 絞 · thành + giảo nghĩa thành phần: thành + giảo Nghĩa EngCihui skeining