成总 thành tổng Hán Việt: thành tổng Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 总 (tổng)Hán Việtthành tổngCấu tạo成 + 总 · thành + tổng nghĩa thành phần: thành + tổng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.湊成整數。《老殘遊記》第一九回:「銀子成總了,我差人回家取去!」 2.整批,不是零碎的。如:「這東西成總買比零碎買便宜。」