成紀

chéng jì thành kỉ

Hán Việt: thành kỉ · Pinyin: chéng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成其纪纲,合乎法度; 复姓。唐代有成纪慕仁。见《续通志.氏族八》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.成其纪纲,合乎法度。 2.复姓。唐代有成纪慕仁。见《续通志.氏族八》。