成練

chéng liàn thành luyện

Hán Việt: thành luyện · Pinyin: chéng liàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (luyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 罗织成罪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.罗织成罪。