成結 chéng jié · thành kết Hán Việt: thành kết · Pinyin: chéng jié Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 結 (kết)Pinyinchéng jiéHán Việtthành kếtCấu tạo成 + 結 · thành + kết nghĩa thành phần: thành + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 结婚。Tân Hoa Tự Điển 1.结婚。