成美 thành mĩ Hán Việt: thành mĩ Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 美 (mĩ)Hán Việtthành mĩCấu tạo成 + 美 · thành + mĩ nghĩa thành phần: thành + mĩ