成習 chéng xí · thành tập Hán Việt: thành tập · Pinyin: chéng xí Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 習 (tập)Pinyinchéng xíHán Việtthành tậpCấu tạo成 + 習 · thành + tập nghĩa thành phần: thành + tập