成腔 thành khang Hán Việt: thành khang Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 腔 (khang)Hán Việtthành khangCấu tạo成 + 腔 · thành + khang nghĩa thành phần: thành + khang Nghĩa EngCihui celosis