成膜劑 thành mô tề Hán Việt: thành mô tề Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 膜 (mô) + 劑 (tề)Hán Việtthành mô tềCấu tạo成 + 膜 + 劑 · thành + mô + tề nghĩa thành phần: thành + mô + tề Nghĩa EngCihui filmogen