成色劑 chéng sè jì · thành sắc tề Hán Việt: thành sắc tề · Pinyin: chéng sè jì Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 色 (sắc) + 劑 (tề)Pinyinchéng sè jìHán Việtthành sắc tềCấu tạo成 + 色 + 劑 · thành + sắc + tề nghĩa thành phần: thành + sắc + tề Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 某類有機染料的中間體,可用來製作彩色感光材料。以黃、紅、青三種為主。