成蔭 chéng yīn · thành ấm Hán Việt: thành ấm · Pinyin: chéng yīn Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 蔭 (ấm)Pinyinchéng yīnHán Việtthành ấmCấu tạo成 + 蔭 · thành + ấm nghĩa thành phần: thành + ấm Nghĩa EngCihui 成蔭 chéngyìn v.o. become shady and cool