成蟲
thành trùng
Hán Việt: thành trùng · Pinyin: chéng chóng
Tổng quan
thành trùng (côn trùng trưởng thành, đã phát triển hoàn toàn và có khả năng sinh sản)
Nghĩa
Việt
- Cihui thành trùng (côn trùng trưởng thành, đã phát triển hoàn toàn và có khả năng sinh sản)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 昆蟲類的幼蟲,經過蛹的時期,蛻變成與母蟲同一形態,而能繁殖後代的成熟昆蟲。如蠶的成蟲是蛾,毛毛蟲的成蟲是蝴蝶,孑孓的成蟲是蚊子等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 发育成熟能繁殖后代的昆虫,例如蚕蛾是蚕的成虫,蚊子是孑孓的成虫。
Eng
- CC-CEDICT imago (adult, sexually mature insect, the final stage of its development)
- Cihui imago (adult, sexually mature insect, the final stage of its development)
ja
- JMdict imago|adult (insect)