成蛹
thành dũng
Hán Việt: thành dũng · Pinyin: chéng yǒng
Tổng quan
hóa nhộng | trở thành nhộng
Nghĩa
Việt
- Cihui hóa nhộng | trở thành nhộng
Eng
- CC-CEDICT to pupate|to become a chrysalis
- Cihui to pupate; to become a chrysalis