成蛹

chéng yǒngthành dũng

Hán Việt: thành dũng · Pinyin: chéng yǒng

Tổng quan

hóa nhộng

Cấu tạo: 成 (thành) + 蛹 (dũng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trở thành nhộng
  • Tần suất từ hóa nhộng , trở thành nhộng

Eng

  • Cihui to pupate; to become a chrysalis
  • Tần suất từ to pupate; to become a chrysalis

Từ liên quan

Gần nghĩa

成丁 · 成串 · 成为 · 成书 · 成了 · 成事 · 成交 · 成亲