成衰 chéng shuāi · thành suy Hán Việt: thành suy · Pinyin: chéng shuāi Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 衰 (suy)Pinyinchéng shuāiHán Việtthành suyCấu tạo成 + 衰 · thành + suy nghĩa thành phần: thành + suy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛衰。Tân Hoa Tự Điển 1.盛衰。