成裹 thành khỏa Hán Việt: thành khỏa Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 裹 (khỏa)Hán Việtthành khỏaCấu tạo成 + 裹 · thành + khỏa nghĩa thành phần: thành + khỏa