成論 chéng lùn · thành luận Hán Việt: thành luận · Pinyin: chéng lùn Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 論 (luận)Pinyinchéng lùnHán Việtthành luậnCấu tạo成 + 論 · thành + luận nghĩa thành phần: thành + luận