成議

chéng yì thành nghị

Hán Việt: thành nghị · Pinyin: chéng yì

Tổng quan

hợp đồng̣ đã ký kết: hiệp nghị đã đạt được/thoả thuận

Cấu tạo: (thành) + (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hợp đồng̣ đã ký kết: hiệp nghị đã đạt được/thoả thuận

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 已达成的协议; 已有的规定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.已达成的协议。 2.已有的规定。

Eng

  • Cihui 成議 chéngyì v.o. come to an agreement